| 1 |
Bidou Thongla |
Tạ Công Danh |
Phải |
Lê Quang Duy - Bidou Thongla |
1 - 0 |
| 2 |
Bidou Thongla |
Võ Uy Trường |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
1 - 1 |
| 3 |
Võ Uy Trường |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
1 - 2 |
| 4 |
Võ Uy Trường |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
1 - 3 |
| 5 |
Võ Uy Trường |
Bidou Thongla |
Trái |
Lê Quang Duy - Bidou Thongla |
2 - 3 |
| 6 |
Lê Quang Duy |
Tạ Công Danh |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 4 |
| 7 |
Tạ Công Danh |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 5 |
| 8 |
Tạ Công Danh |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 6 |
| 9 |
Tạ Công Danh |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 7 |
| 10 |
Tạ Công Danh |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 8 |
| 11 |
Tạ Công Danh |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 9 |
| 12 |
Tạ Công Danh |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 10 |
| 13 |
Tạ Công Danh |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 11 |
| 14 |
Tạ Công Danh |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
2 - 12 |
| 15 |
Tạ Công Danh |
Lê Quang Duy |
Phải |
Lê Quang Duy - Bidou Thongla |
3 - 12 |
| 16 |
Bidou Thongla |
Võ Uy Trường |
Trái |
Lê Quang Duy - Bidou Thongla |
4 - 12 |
| 17 |
Bidou Thongla |
Tạ Công Danh |
Phải |
Lê Quang Duy - Bidou Thongla |
5 - 12 |
| 18 |
Bidou Thongla |
Võ Uy Trường |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
5 - 13 |
| 19 |
Võ Uy Trường |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
5 - 14 |
| 20 |
Võ Uy Trường |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
5 - 15 |
| 21 |
Võ Uy Trường |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
5 - 16 |
| 22 |
Võ Uy Trường |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
5 - 17 |
| 23 |
Võ Uy Trường |
Bidou Thongla |
Trái |
Lê Quang Duy - Bidou Thongla |
6 - 17 |
| 24 |
Lê Quang Duy |
Tạ Công Danh |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
6 - 18 |
| 25 |
Tạ Công Danh |
Lê Quang Duy |
Phải |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
6 - 19 |
| 26 |
Tạ Công Danh |
Bidou Thongla |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
6 - 20 |
| 27 |
Tạ Công Danh |
Lê Quang Duy |
Phải |
Lê Quang Duy - Bidou Thongla |
7 - 20 |
| 28 |
Bidou Thongla |
Võ Uy Trường |
Trái |
(AE) Võ Uy Trường - Tạ Công Danh |
7 - 21 |