| 1 |
Lê Chí Nguyện |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
1 - 0 |
| 2 |
Lê Chí Nguyện |
Lê Huỳnh |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
1 - 1 |
| 3 |
Lê Huỳnh |
Lê Chí Nguyện |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
1 - 2 |
| 4 |
Lê Huỳnh |
Trần Quang Nhật |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
2 - 2 |
| 5 |
Trần Quang Nhật |
Lê Huỳnh |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
2 - 3 |
| 6 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Lê Chí Nguyện |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
3 - 3 |
| 7 |
Lê Chí Nguyện |
Nguyễn Hoàng Tân |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
3 - 4 |
| 8 |
Lê Huỳnh |
Trần Quang Nhật |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
3 - 5 |
| 9 |
Lê Huỳnh |
Lê Chí Nguyện |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
4 - 5 |
| 10 |
Trần Quang Nhật |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
4 - 6 |
| 11 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Trần Quang Nhật |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
5 - 6 |
| 12 |
Lê Chí Nguyện |
Lê Huỳnh |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
6 - 6 |
| 13 |
Lê Chí Nguyện |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
7 - 6 |
| 14 |
Lê Chí Nguyện |
Lê Huỳnh |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
7 - 7 |
| 15 |
Lê Huỳnh |
Lê Chí Nguyện |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
8 - 7 |
| 16 |
Trần Quang Nhật |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
9 - 7 |
| 17 |
Trần Quang Nhật |
Lê Huỳnh |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
9 - 8 |
| 18 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Lê Chí Nguyện |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
10 - 8 |
| 19 |
Lê Chí Nguyện |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
10 - 9 |
| 20 |
Lê Huỳnh |
Trần Quang Nhật |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
11 - 9 |
| 21 |
Trần Quang Nhật |
Lê Huỳnh |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
11 - 10 |
| 22 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Lê Chí Nguyện |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
11 - 11 |
| 23 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Trần Quang Nhật |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
12 - 11 |
| 24 |
Lê Chí Nguyện |
Lê Huỳnh |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
12 - 12 |
| 25 |
Lê Huỳnh |
Lê Chí Nguyện |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
13 - 12 |
| 26 |
Trần Quang Nhật |
Nguyễn Hoàng Tân |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
14 - 12 |
| 27 |
Trần Quang Nhật |
Lê Huỳnh |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
14 - 13 |
| 28 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Lê Chí Nguyện |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
14 - 14 |
| 29 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Trần Quang Nhật |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
15 - 14 |
| 30 |
Lê Chí Nguyện |
Lê Huỳnh |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
16 - 14 |
| 31 |
Lê Chí Nguyện |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
16 - 15 |
| 32 |
Lê Huỳnh |
Trần Quang Nhật |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
17 - 15 |
| 33 |
Trần Quang Nhật |
Lê Huỳnh |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
17 - 16 |
| 34 |
Nguyễn Hoàng Tân |
Lê Chí Nguyện |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
18 - 16 |
| 35 |
Lê Chí Nguyện |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
19 - 16 |
| 36 |
Lê Chí Nguyện |
Lê Huỳnh |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
20 - 16 |
| 37 |
Lê Chí Nguyện |
Nguyễn Hoàng Tân |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
20 - 17 |
| 38 |
Lê Huỳnh |
Trần Quang Nhật |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
20 - 18 |
| 39 |
Lê Huỳnh |
Lê Chí Nguyện |
Phải |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
20 - 19 |
| 40 |
Lê Huỳnh |
Trần Quang Nhật |
Trái |
(VNB Quận 10) Lê Huỳnh - Nguyễn Hoàng Tân |
20 - 20 |
| 41 |
Lê Huỳnh |
Lê Chí Nguyện |
Phải |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
21 - 20 |
| 42 |
Trần Quang Nhật |
Nguyễn Hoàng Tân |
Trái |
(Nguyễn văn nghi) Trần Quang Nhật - Lê Chí Nguyện |
22 - 20 |