| STT | Người giao cầu | Người nhận cầu | Ô giao | Đội thắng điểm | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Ngọc Phụng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 0 - 1 |
| 2 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 1 - 1 |
| 3 | Nguyễn Bình Hoà | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 1 - 2 |
| 4 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 2 - 2 |
| 5 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 2 - 3 |
| 6 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 2 - 4 |
| 7 | Lâm Ngọc Phụng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 2 - 5 |
| 8 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 2 - 6 |
| 9 | Lâm Ngọc Phụng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 2 - 7 |
| 10 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 3 - 7 |
| 11 | Nguyễn Bình Hoà | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 4 - 7 |
| 12 | Nguyễn Bình Hoà | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 5 - 7 |
| 13 | Nguyễn Bình Hoà | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 6 - 7 |
| 14 | Nguyễn Bình Hoà | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 7 - 7 |
| 15 | Nguyễn Bình Hoà | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 7 - 8 |
| 16 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 7 - 9 |
| 17 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 7 - 10 |
| 18 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 7 - 11 |
| 19 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 7 - 12 |
| 20 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 7 - 13 |
| 21 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 8 - 13 |
| 22 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 8 - 14 |
| 23 | Lâm Ngọc Phụng | Trần Tài Cường | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 9 - 14 |
| 24 | Nguyễn Bình Hoà | Nguyễn Vũ Hùng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 9 - 15 |
| 25 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 10 - 15 |
| 26 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 11 - 15 |
| 27 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 12 - 15 |
| 28 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 12 - 16 |
| 29 | Lâm Ngọc Phụng | Trần Tài Cường | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 13 - 16 |
| 30 | Nguyễn Bình Hoà | Nguyễn Vũ Hùng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 13 - 17 |
| 31 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 13 - 18 |
| 32 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 14 - 18 |
| 33 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 14 - 19 |
| 34 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 15 - 19 |
| 35 | Nguyễn Bình Hoà | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 15 - 20 |
| 36 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 15 - 21 |
| STT | Người giao cầu | Người nhận cầu | Ô giao | Đội thắng điểm | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Ngọc Phụng | Trần Tài Cường | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 1 - 0 |
| 2 | Nguyễn Bình Hoà | Nguyễn Vũ Hùng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 1 - 1 |
| 3 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 1 - 2 |
| 4 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 1 - 3 |
| 5 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 2 - 3 |
| 6 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 3 - 3 |
| 7 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 3 - 4 |
| 8 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 3 - 5 |
| 9 | Lâm Ngọc Phụng | Trần Tài Cường | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 4 - 5 |
| 10 | Nguyễn Bình Hoà | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 4 - 6 |
| 11 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 4 - 7 |
| 12 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 4 - 8 |
| 13 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 4 - 9 |
| 14 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 4 - 10 |
| 15 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 4 - 11 |
| 16 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 4 - 12 |
| 17 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 5 - 12 |
| 18 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 6 - 12 |
| 19 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 7 - 12 |
| 20 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 8 - 12 |
| 21 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 9 - 12 |
| 22 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 10 - 12 |
| 23 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 10 - 13 |
| 24 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 11 - 13 |
| 25 | Nguyễn Bình Hoà | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 11 - 14 |
| 26 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 12 - 14 |
| 27 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 12 - 15 |
| 28 | Lâm Ngọc Phụng | Nguyễn Bình Hoà | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 13 - 15 |
| 29 | Nguyễn Bình Hoà | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 14 - 15 |
| 30 | Nguyễn Bình Hoà | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 14 - 16 |
| 31 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 14 - 17 |
| 32 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 14 - 18 |
| 33 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 14 - 19 |
| 34 | Nguyễn Vũ Hùng | Trần Tài Cường | Trái | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 14 - 20 |
| 35 | Nguyễn Vũ Hùng | Nguyễn Bình Hoà | Phải | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 15 - 20 |
| 36 | Trần Tài Cường | Lâm Ngọc Phụng | Trái | (Mizuno-Kamito) Trần Tài Cường - Nguyễn Bình Hoà | 16 - 20 |
| 37 | Trần Tài Cường | Nguyễn Vũ Hùng | Phải | (Hỏn Sport) Nguyễn Vũ Hùng - Lâm Ngọc Phụng | 16 - 21 |