| STT | Người giao cầu | Người nhận cầu | Ô giao | Đội thắng điểm | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 1 - 0 |
| 2 | Đoàn Hoa Đoan Khang | Lê Trí Hoàng | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 2 - 0 |
| 3 | Đoàn Hoa Đoan Khang | Nguyễn Hán Đạt | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 2 - 1 |
| 4 | Lê Trí Hoàng | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 3 - 1 |
| 5 | Nguyễn Hải Đăng | Lê Trí Hoàng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 2 |
| 6 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 3 |
| 7 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 4 |
| 8 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 5 |
| 9 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 6 |
| 10 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 7 |
| 11 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 8 |
| 12 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 9 |
| 13 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 10 |
| 14 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 11 |
| 15 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 12 |
| 16 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 13 |
| 17 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 4 - 13 |
| 18 | Đoàn Hoa Đoan Khang | Lê Trí Hoàng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 4 - 14 |
| 19 | Lê Trí Hoàng | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 5 - 14 |
| 20 | Nguyễn Hải Đăng | Nguyễn Hán Đạt | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 5 - 15 |
| 21 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 6 - 15 |
| 22 | Đoàn Hoa Đoan Khang | Lê Trí Hoàng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 6 - 16 |
| 23 | Lê Trí Hoàng | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 6 - 17 |
| 24 | Lê Trí Hoàng | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 6 - 18 |
| 25 | Lê Trí Hoàng | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 7 - 18 |
| 26 | Nguyễn Hải Đăng | Nguyễn Hán Đạt | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 7 - 19 |
| 27 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 7 - 20 |
| 28 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 7 - 21 |
| STT | Người giao cầu | Người nhận cầu | Ô giao | Đội thắng điểm | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 0 - 1 |
| 2 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 1 - 1 |
| 3 | Đoàn Hoa Đoan Khang | Nguyễn Hán Đạt | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 1 - 2 |
| 4 | Lê Trí Hoàng | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 2 - 2 |
| 5 | Nguyễn Hải Đăng | Lê Trí Hoàng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 2 - 3 |
| 6 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 2 - 4 |
| 7 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 2 - 5 |
| 8 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 2 - 6 |
| 9 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 3 - 6 |
| 10 | Đoàn Hoa Đoan Khang | Lê Trí Hoàng | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 3 - 7 |
| 11 | Lê Trí Hoàng | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 4 - 7 |
| 12 | Nguyễn Hải Đăng | Nguyễn Hán Đạt | Phải | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 5 - 7 |
| 13 | Nguyễn Hải Đăng | Lê Trí Hoàng | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 6 - 7 |
| 14 | Nguyễn Hải Đăng | Nguyễn Hán Đạt | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 6 - 8 |
| 15 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 6 - 9 |
| 16 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 6 - 10 |
| 17 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 6 - 11 |
| 18 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 7 - 11 |
| 19 | Đoàn Hoa Đoan Khang | Nguyễn Hán Đạt | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 7 - 12 |
| 20 | Lê Trí Hoàng | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 7 - 13 |
| 21 | Lê Trí Hoàng | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (VNB Quận 9) Đoàn Hoa Đoan Khang - Nguyễn Hải Đăng | 8 - 13 |
| 22 | Nguyễn Hải Đăng | Nguyễn Hán Đạt | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 14 |
| 23 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 15 |
| 24 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 16 |
| 25 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 17 |
| 26 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 18 |
| 27 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 19 |
| 28 | Nguyễn Hán Đạt | Đoàn Hoa Đoan Khang | Trái | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 20 |
| 29 | Nguyễn Hán Đạt | Nguyễn Hải Đăng | Phải | (Bình Minh Việt) Lê Trí Hoàng - Nguyễn Hán Đạt | 8 - 21 |