| STT | Người giao cầu | Người nhận cầu | Ô giao | Đội thắng điểm | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 1 - 0 |
| 2 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 1 - 1 |
| 3 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 1 - 2 |
| 4 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 1 - 3 |
| 5 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 2 - 3 |
| 6 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 3 - 3 |
| 7 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 4 |
| 8 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 4 - 4 |
| 9 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 5 - 4 |
| 10 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 5 - 5 |
| 11 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 5 - 6 |
| 12 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 6 - 6 |
| 13 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 6 - 7 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 6 - 8 |
| 15 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 7 - 8 |
| 16 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 7 - 9 |
| 17 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 8 - 9 |
| 18 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 9 - 9 |
| 19 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 9 - 10 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 9 - 11 |
| 21 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 10 - 11 |
| 22 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 11 - 11 |
| 23 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 12 - 11 |
| 24 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 13 - 11 |
| 25 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 14 - 11 |
| 26 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 14 - 12 |
| 27 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 15 - 12 |
| 28 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 15 - 13 |
| 29 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 15 - 14 |
| 30 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 16 - 14 |
| 31 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 17 - 14 |
| 32 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 18 - 14 |
| 33 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 19 - 14 |
| 34 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 20 - 14 |
| 35 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 20 - 15 |
| 36 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 21 - 15 |
| STT | Người giao cầu | Người nhận cầu | Ô giao | Đội thắng điểm | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 1 - 0 |
| 2 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 1 - 1 |
| 3 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 1 - 2 |
| 4 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 2 - 2 |
| 5 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 2 - 3 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 3 - 3 |
| 7 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 4 |
| 8 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 5 |
| 9 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 4 - 5 |
| 10 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 4 - 6 |
| 11 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 5 - 6 |
| 12 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 6 - 6 |
| 13 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 6 - 7 |
| 14 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 7 - 7 |
| 15 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 8 - 7 |
| 16 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 8 - 8 |
| 17 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 8 - 9 |
| 18 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 9 - 9 |
| 19 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 9 - 10 |
| 20 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 10 - 10 |
| 21 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 11 - 10 |
| 22 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 12 - 10 |
| 23 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 12 - 11 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 13 - 11 |
| 25 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 13 - 12 |
| 26 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 13 - 13 |
| 27 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 14 - 13 |
| 28 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 14 - 14 |
| 29 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 14 - 15 |
| 30 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 14 - 16 |
| 31 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 15 - 16 |
| 32 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 15 - 17 |
| 33 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 16 - 17 |
| 34 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 16 - 18 |
| 35 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 17 - 18 |
| 36 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 17 - 19 |
| 37 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 17 - 20 |
| 38 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 17 - 21 |
| STT | Người giao cầu | Người nhận cầu | Ô giao | Đội thắng điểm | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 1 - 0 |
| 2 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 1 - 1 |
| 3 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 2 - 1 |
| 4 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 2 - 2 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 3 - 2 |
| 6 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 3 |
| 7 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 4 |
| 8 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 5 |
| 9 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 6 |
| 10 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 3 - 7 |
| 11 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 4 - 7 |
| 12 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 4 - 8 |
| 13 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 5 - 8 |
| 14 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 6 - 8 |
| 15 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 7 - 8 |
| 16 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 7 - 9 |
| 17 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 8 - 9 |
| 18 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 8 - 10 |
| 19 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 8 - 11 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 8 - 12 |
| 21 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 9 - 12 |
| 22 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 9 - 13 |
| 23 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 9 - 14 |
| 24 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 9 - 15 |
| 25 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 9 - 16 |
| 26 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 10 - 16 |
| 27 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 10 - 17 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 11 - 17 |
| 29 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 12 - 17 |
| 30 | Nguyễn Công Nguyên | Đỗ Minh Nhật | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 12 - 18 |
| 31 | Đỗ Minh Nhật | Nguyễn Công Nguyên | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 12 - 19 |
| 32 | Đỗ Minh Nhật | Hồ Thị Ngọc My | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 13 - 19 |
| 33 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 14 - 19 |
| 34 | Hồ Thị Ngọc My | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 15 - 19 |
| 35 | Hồ Thị Ngọc My | Đỗ Minh Nhật | Trái | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 15 - 20 |
| 36 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nguyễn Công Nguyên | Phải | Nguyễn Công Nguyên - Hồ Thị Ngọc My | 16 - 20 |
| 37 | Nguyễn Công Nguyên | Nguyễn Ngọc Yến Phương | Phải | (246 Team) Đỗ Minh Nhật - Nguyễn Ngọc Yến Phương | 16 - 21 |