| Hạng | Vận động viên | Điểm | Thắng | Thua | Nội dung | Giải | Từng đánh cặp với |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🏸 Nguyễn Thụy Kim Phượng
|
120 | 4 | 0 | 1 | 1 | Võ Thành An |
| 1 |
🏸 Võ Thành An
|
120 | 4 | 0 | 1 | 1 | Nguyễn Thụy Kim Phượng |
| 3 |
🏸 Chu Tuấn Anh
|
85 | 3 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Nghĩa Gia Linh |
| 3 |
🏸 Nguyễn Nghĩa Gia Linh
|
85 | 3 | 1 | 1 | 1 | Chu Tuấn Anh |
| 5 |
🏸 Cao Gia Hân
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Đào Quốc Huy |
| 5 |
🏸 Hoàng Việt Anh
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Tạ Kim Phụng |
| 5 |
🏸 Tạ Kim Phụng
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Hoàng Việt Anh |
| 5 |
🏸 Đào Quốc Huy
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Cao Gia Hân |
| 9 |
🏸 Lê Gia Huy
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Võ Ngọc Bảo Châu |
| 9 |
🏸 Nguyễn Ngọc Như Ý
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Thái Hiển Long |
| 9 |
🏸 Nguyễn Thái Hiển Long
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Ngọc Như Ý |
| 9 |
🏸 Nguyễn Thị Quế Anh
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Trần Minh Hoàng |
| 9 |
🏸 Trần Bảo Huy
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Trần Hoài An |
| 9 |
🏸 Trần Hoài An
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Trần Bảo Huy |
| 9 |
🏸 Trần Minh Hoàng
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Thị Quế Anh |
| 9 |
🏸 Võ Ngọc Bảo Châu
|
25 | 0 | 1 | 1 | 1 | Lê Gia Huy |
| 17 |
🏸 Hà Kiều Anh
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Lâm Thành Nguyên |
| 17 |
🏸 Hà Văn Minh Quân
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Mai Sương Mai |
| 17 |
🏸 Lâm Thành Nguyên
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Hà Kiều Anh |
| 17 |
🏸 Mai Sương Mai
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Hà Văn Minh Quân |