| Hạng | Vận động viên | Điểm | Thắng | Thua | Nội dung | Giải | Từng đánh cặp với |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🏸 Nguyễn Nghĩa Gia Linh
|
125 | 5 | 0 | 1 | 1 | Nguyễn Ngọc Ánh Dương |
| 1 |
🏸 Nguyễn Ngọc Ánh Dương
|
125 | 5 | 0 | 1 | 1 | Nguyễn Nghĩa Gia Linh |
| 3 |
🏸 Cao Gia Hân
|
85 | 3 | 1 | 1 | 1 | Phan Lê Khánh Chi |
| 3 |
🏸 Phan Lê Khánh Chi
|
85 | 3 | 1 | 1 | 1 | Cao Gia Hân |
| 5 |
🏸 Hà Kiều Anh
|
20 | 2 | 2 | 1 | 1 | Lê Minh Hà |
| 5 |
🏸 Lê Minh Hà
|
20 | 2 | 2 | 1 | 1 | Hà Kiều Anh |
| 7 |
🏸 Bùi Thiện Xuân Ngân
|
15 | 1 | 2 | 1 | 1 | Võ Ngọc Bảo Châu |
| 7 |
🏸 Võ Ngọc Bảo Châu
|
15 | 1 | 2 | 1 | 1 | Bùi Thiện Xuân Ngân |
| 7 |
🏸 Đinh Ngọc Ánh Băng
|
15 | 1 | 2 | 1 | 1 | Đinh Thị Thùy Dương |
| 7 |
🏸 Đinh Thị Thùy Dương
|
15 | 1 | 2 | 1 | 1 | Đinh Ngọc Ánh Băng |
| 11 |
🏸 Nguyễn Bùi Tiên Đan
|
10 | 0 | 2 | 1 | 1 | Nguyễn Ngọc Như Ý |
| 11 |
🏸 Nguyễn Ngọc Như Ý
|
10 | 0 | 2 | 1 | 1 | Nguyễn Bùi Tiên Đan |
| 11 |
🏸 Nguyễn Phước Hải My
|
10 | 0 | 3 | 1 | 1 | Nguyễn Thị Hải My |
| 11 |
🏸 Nguyễn Thị Hải My
|
10 | 0 | 3 | 1 | 1 | Nguyễn Phước Hải My |