| Hạng | Vận động viên | Điểm | Thắng | Thua | Nội dung | Giải | Từng đánh cặp với |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🏸 Phạm Công Tuấn
|
125 | 5 | 0 | 1 | 1 | Võ Thành An |
| 1 |
🏸 Võ Thành An
|
125 | 5 | 0 | 1 | 1 | Phạm Công Tuấn |
| 3 |
🏸 Nguyễn Hoàng Bảo Long
|
85 | 3 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Phi Long |
| 3 |
🏸 Nguyễn Phi Long
|
85 | 3 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Hoàng Bảo Long |
| 5 |
🏸 Nguyễn Thanh Nguyên
|
35 | 2 | 1 | 1 | 1 | Đào Quốc Huy |
| 5 |
🏸 Phạm Văn Hoàng Vũ
|
35 | 2 | 1 | 1 | 1 | Tân Nhật Huy |
| 5 |
🏸 Tân Nhật Huy
|
35 | 2 | 1 | 1 | 1 | Phạm Văn Hoàng Vũ |
| 5 |
🏸 Đào Quốc Huy
|
35 | 2 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Thanh Nguyên |
| 9 |
🏸 Lê Minh Phú
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Phạm Huỳnh Tiến Phát |
| 9 |
🏸 Nguyễn Kim Long
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Đỗ Kiệt |
| 9 |
🏸 Nguyễn Quốc Minh
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Trịnh Gia Phát |
| 9 |
🏸 Nguyễn Đặng Nguyên Tâm
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Ngô Thanh Kha |
| 9 |
🏸 Ngô Thanh Kha
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Đặng Nguyên Tâm |
| 9 |
🏸 Phạm Huỳnh Tiến Phát
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Lê Minh Phú |
| 9 |
🏸 Trịnh Gia Phát
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Quốc Minh |
| 9 |
🏸 Đỗ Kiệt
|
30 | 1 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Kim Long |
| 17 |
🏸 Bùi Gia Bảo
|
10 | 1 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Hoàng Thiên |
| 17 |
🏸 Nguyễn Hoàng Thiên
|
10 | 1 | 1 | 1 | 1 | Bùi Gia Bảo |
| 19 |
🏸 Hà Văn Minh Quân
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Hùng Long |
| 19 |
🏸 Lee Minseop
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Đức Thiên Quân |
| 19 |
🏸 Lê Đắc Anh Khôi
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Trương Minh Tú |
| 19 |
🏸 Nguyễn Doãn Dăng Khoa
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Phù Khoa Điền |
| 19 |
🏸 Nguyễn Hùng Long
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Hà Văn Minh Quân |
| 19 |
🏸 Nguyễn Minh Triết
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Đỗ Đặng Bảo Long |
| 19 |
🏸 Nguyễn Mạnh Hùng
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Xuân Thành Nhân |
| 19 |
🏸 Nguyễn Thành Đức
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Phùng Khánh Huy |
| 19 |
🏸 Nguyễn Tuấn Anh
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Vũ Nguyễn Duy Đạt |
| 19 |
🏸 Nguyễn Xuân Thành Nhân
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Mạnh Hùng |
| 19 |
🏸 Nguyễn Đức Thiên Quân
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Lee Minseop |
| 19 |
🏸 Phù Khoa Điền
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Doãn Dăng Khoa |
| 19 |
🏸 Phùng Khánh Huy
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Thành Đức |
| 19 |
🏸 Trương Minh Tú
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Lê Đắc Anh Khôi |
| 19 |
🏸 Vũ Nguyễn Duy Đạt
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Tuấn Anh |
| 19 |
🏸 Đặng Hoàng Bách
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Đặng Quốc Thái |
| 19 |
🏸 Đặng Quốc Thái
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Đặng Hoàng Bách |
| 19 |
🏸 Đỗ Đặng Bảo Long
|
5 | 0 | 1 | 1 | 1 | Nguyễn Minh Triết |